Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1282242125------
Average11.552.181.13------
Min01002
Max236215
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 23/11/24 08:27


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
An2500022
Quyên (T)18110135
Linh(T)16120125
Trâm19110134
N.Anh(T)15110125
Bằng20110125
Hồng(T)16110125
Lệ12220124
Khải10200023
Khoa16110124
Tuyến(T)18120135
Hoan17120124
Minh(T)16100024
Đào(T)17110125
Hạnh (T)13120124
Thuỷ (T)15120125
Nhạn(L)13120124
Hạnh(L)13120124
Huyền11120123
Hiền(L)13120124
A.Tiến4400022
Hằng13100023
Duyên10320134
Mai13120123
Nghiệp9220123
Kha8320123
Hợp11220124
Giang(L)12200024
Phúc11120123
Diễm(L)14120124
Trung(H)9220123
Thảo(H)14100023
Hiền(H)17120125
T.Châu14120124
Sương14220125
D.Châu12120124
Giang(H)15210125
Thanh(H)17120124
A.Ngọc6400024
Quyên (S)8220122
Phương(S)8210122
Bích9220123
Hà(s)7310123
T.Thảo(s)10120122
Hiền(s)10220124
Thuận(V)16120124
Trang15110125
N.Hà16120124
K.An16110124
Hạnh(V)17120124
K.Thông16120134
Ng.Thủy0600000
Mỹ13100025
M.Anh15110125
Vy18100025
Thu(V)16110125
Tr.Thủy(V)12210125
M.Châu(V)16110124
Nguyên(S)20120135
Hạnh(s)18110125
Hải(s)6310122
Thân(CD)23100035
Chung(s)19120135
Thiện20120135
Thảo(CD)23100045
Dung16120125
Quang(Đ)11210124
Loan(Đ)17110124
Thoa(Đ)12220124
Thuật11310135
Hương(A)13120123
Dũng11200023
K.Loan13120124
Hồng(A)15220125
Thủy(A)13200025
Nương13100023
Y.Loan10110122
Thoa(A)14120124
Tuyến(A)14120124
Hà(A)11310135
Chung(A)15110124
Truyền15220134
P.Loan14120124
Châu(A)15110125
Tuấn0600000
Thanh(TD)0600000
Xuân(TD)0600000
Tiên(QP)0600000
Lộc0600000
Duy0600000
Thắng0600000
Tài0600000
Mạnh0600000
Trung0600000
Hùng0600000
Toàn10320134
Sinh16110134
Phương(T)14120124
Tân10100022
14120124
Hương(T)16120134
Vân(MT)12110124
Thuỷ (AN)20100044
Phượng(H)14220125
Viên(Đ)13210125
Thảo(su)4410122
Chung(S2)0600000
Nguyên(S2)0600000
Thân(CD2)3500033
Thiện(2)0600000
Thảo (CD2)3500033
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 23/11/24 08:27